Vòng loại World Cup nữ châu Âu Semi-finals · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Romania W
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Norway W
Ngày 00:00 · 10/10
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Trọng tài Heaslip Emily
Trạng thái FT
Vòng đấu Semi-finals
Ngày 10/10
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Heaslip Emily

Dự đoán

Romania W 45% Hòa 45% Norway W 10%

Double chance : Romania W or draw

Bảng xếp hạng · 2027

1 Romania W 4 trận 10 điểm
2 Norway W 6 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

Vòng loại World Cup nữ châu Âu Romania W 0 - 2 Norway W
Cristina Daniela Botojel Yellow Card Romania W
Guro Reiten Normal Goal · Kiến tạo: Lisa Naalsund Norway W
Melinda Magdolna Nagy Yellow Card Romania W
Mihaela ciolacu Yellow Card Romania W
Frida Maanum Normal Goal Norway W
Melinda Magdolna Nagy Substitution 1 · Kiến tạo: A. Stanciu Romania W
Frida Maanum Substitution 1 · Kiến tạo: Elisabeth Terland Norway W
Guro Reiten Substitution 2 · Kiến tạo: Vilde Risa Norway W
Ioana Cezara Stancu Substitution 2 · Kiến tạo: S. Bumbar Romania W
Thea Bjelde Substitution 3 · Kiến tạo: Synne Sofie Jensen Norway W
Carmen Sorina Marcu Substitution 3 · Kiến tạo: Anda Gabriela Jivan Romania W
Olga iordachiusi Substitution 4 · Kiến tạo: Andrea Herczeg Romania W

Romania W

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Părăluță G
  • 3 Melinda Nagy D
  • 6 M. Ficzay D
  • 15 B. Goder D
  • 13 E. Gered M
  • 19 O. Iordachiusi M
  • 4 Cristina botojel M
  • 10 M. Ciolacu F
  • 5 teodora meluta D
  • 22 Carmen marcu F
  • 16 Cezara Ioana Stancu D

Cầu thủ dự bị

  • 2 A. Stanciu M
  • 17 claudia bistrian M
  • 14 A. Herczeg M
  • 20 Adina borodi F
  • 8 S. Bumbar
  • 23 S. Câmpean G
  • 9 Oana negrea M

Norway W

3-4-3

Huấn luyện viên H. Riise

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Fiskerstrand G
  • 13 T. Bjelde M
  • 5 G. Bergsvand D
  • 16 M. Harviken D
  • 4 J. Blakstad M
  • 21 L. Naalsund M
  • 7 I. Engen M
  • 11 G. Reiten M
  • 18 F. Maanum M
  • 14 A. Hegerberg F
  • 22 S. Gaupset M

Cầu thủ dự bị

  • 20 S. Jensen F
  • 15 J. Kielland M
  • 3 M. Østenstad D
  • 12 S. Panengstuen G
  • 23 S. Skoglund G
  • 19 C. Tandberg M
  • 9 Elisabeth Terland F
  • 6 E. Woldvik D
  • 17 stolen emma godo M
  • 8 V. Bøe Risa M
  • 2 M. Bratberg Lund D
Romania W
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Norway W
0.13 Bàn thắng kỳ vọng 2.68
124 Chuyền chính xác 644
1 Sút trong vòng cấm 26
5 Free Kicks 7
9 Thủ môn cản phá 0
1 Sút chệch mục tiêu 10
200 Tổng đường chuyền 727
1 Tổng cú sút 29
2 Thẻ vàng 1
1 Phạt góc 10
0 Sút ngoài vòng cấm 3
0 Sút bị chặn 8
0 Sút trúng mục tiêu 11
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ đỏ 0
21% Kiểm soát bóng 79%
Vòng loại World Cup nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Romania W Norway W

1X2

1 41 X 10 2 1.06

AH

H +2.25 1.8

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.75

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 3.08 N 1.3

1X2

1 17 X 3.4 2 1.33

AH

A +1 1.72

O/U

O 1 1.31 U 1 2.94

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 9 1-0 51 0-2 6 1-1 21 2-0 151 0-3 5.5 1-2 17 2-1 67 0-4 6.5 1-3 15 2-2 51 3-1 151 0-5 9.5 1-4 19 2-3 51 3-2 151 0-6 15 1-5 26 2-4 51 3-3 151 0-7 29 1-6 41 2-5 81 3-4 101 0-8 51 1-7 51 2-6 126 3-5 151 0-9 81 1-8 101 2-7 151 0-10 151

Romania W 8 cầu thủ

claudia bistrian
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Părăluță 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ficzay 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Goder 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gered 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Iordachiusi 19 · M
Số phút 82 Điểm số 5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ciolacu 10 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Herczeg 14 · M
Số phút 8 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Norway W 21 cầu thủ

V. Bøe Risa 8 · M
Số phút 23 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Fiskerstrand 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bjelde 13 · M
Số phút 78 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.1
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bergsvand 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
112
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
100
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Harviken 16 · D
Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
133
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
124
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Blakstad 4 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Naalsund 21 · M
Số phút 90 Điểm số 8.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Engen 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
153
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
145
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Reiten 11 · M
Số phút 67 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Maanum 18 · M
Số phút 67 Điểm số 9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
9
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hegerberg 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
8
Sút trúng mục tiêu
4
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gaupset 22 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bratberg Lund 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Jensen 20 · F
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kielland 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Østenstad 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Panengstuen 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Skoglund 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tandberg 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elisabeth Terland
Số phút 23 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Woldvik 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0